branch line

branch line

A small train travels along a branch line through the countryside.

Định nghĩa

Danh từ: - Đường nhánh (đường sắt): "branch line" chỉ một tuyến đường sắt phụ, nối với tuyến đường sắt chính (trunk line). thường ngắn hơn phục vụ các khu vực ít dân cư hoặc các địa điểm cụ thể như nhà máy, bến cảng.

dụ sử dụng
  • (Chuyến tàu từ ngôi làng nhỏ chạy trên một đường nhánh.)
  • (Hành khách phải đổi tàu tại điểm giao để đi từ đường nhánh lên tuyến chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "branch line" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ phần phụ, nhánh nhỏ nào của một hệ thống lớn hơn ( dụ: trong kinh doanh, giao thông).
    • The company's branch line of products focuses on eco-friendly items. (Nhánh sản phẩm phụ của công ty tập trung vào các mặt hàng thân thiện với môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Branch (n): nhánh (cây, sông, công ty).
  • Branch off (phr.v): rẽ nhánh, tách ra.
  • Trunk line (n): tuyến chính (đường sắt).
Từ đồng nghĩa
  • Feeder line: tuyến nhánh cung cấp hàng hóa hoặc hành khách cho tuyến chính.
  • Spur line: đường nhánh ngắn, thường kết thúc cụt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Branch out: mở rộng, phát triển sang lĩnh vực mới (không trực tiếp liên quan đến "branch line" nhưng cùng gốc từ "branch").
    • The railway company decided to branch out into freight services. (Công ty đường sắt quyết định mở rộng sang dịch vụ vận chuyển hàng hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go off on a branch line": (không phổ biến) chỉ việc lạc đề hoặc đi vào một hướng không chính trong câu chuyện.
    • He went off on a branch line during the meeting, talking about unrelated topics. (Anh ấy đã lạc đề trong cuộc họp, nói về những chủ đề không liên quan.)